translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bột mì" (2件)
bột mì
play
日本語 小麦粉
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
マイ単語
bột mì
play
日本語 麦粉
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
パンを作るために小麦粉を使う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bột mì" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bột mì" (3件)
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
パンを作るために小麦粉を使う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)